WinHSK
返回查词
舟楫
zhōu
ㄓㄡㄐㄧˊ
HSK1n单字

thuyền bè; tàu thuyền

vessel

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 船只

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

thuyền bè; tàu thuyền

船只

如果把“信、达、雅”比喻为彼岸,那么,想到达彼岸,就需要有门径,有舟楫。

HSK6

门径与舟楫在哪里?

HSK6

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️