WinHSK
返回查词
艾蒿
àihāo
ㄞˋㄏㄠ
HSK1n单字

ngải đắng

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种植物。

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

ngải đắng

一种植物。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️