WinHSK
返回查词
芙蒌
lóu
ㄈㄨˊㄌㄡˊ
HSK1n单字

trầu không; cây dâu tằm; cây dâu tằm có quả ăn được

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 芙蒌是一种植物,果实可以食用。

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

trầu không; cây dâu tằm; cây dâu tằm có quả ăn được

芙蒌是一种植物,果实可以食用。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️