WinHSK
返回查词
芙蕖
ㄈㄨˊㄑㄩˊ
HSK1n单字

hoa sen; bông sen

lotus

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 荷花

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

hoa sen; bông sen

荷花

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️