WinHSK
返回查词
芦荟
huì
ㄌㄨˊㄏㄨㄟˋ
HSK1n单字

lô hội; nha đam; cây lô hội; cây nha đam

aloe

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种多肉植物,叶子厚,含有胶状物,可用于美容和药用。

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

lô hội; nha đam; cây lô hội; cây nha đam

一种多肉植物,叶子厚,含有胶状物,可用于美容和药用。

芦荟可以缓解晒伤。

Lúhuì kěyǐ huǎnjiě shàishāng.

HSK6

Lô hội có thể làm dịu vết cháy nắng.

Aloe vera can soothe sunburn.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️