WinHSK
返回查词
苁蓉
cōngróng
ㄘㄨㄥㄖㄨㄥˊ
HSK1n单字

hoa phù dung; Cỏ nhung

desert cistanche

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种生长在沙漠地区的植物,常用于中医,具有滋补和强身的功效。

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

hoa phù dung; Cỏ nhung

一种生长在沙漠地区的植物,常用于中医,具有滋补和强身的功效。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️