WinHSK
返回查词
苞苴
bāo
ㄅㄠㄐㄩ
HSK1n单字

Cái bao, cái vỏ hộp, cái vỏ ngoài; bó chù; bọc lại; bao bọc

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 包裹起来的意思,通常指用某种材料将物体包住。

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

Cái bao, cái vỏ hộp, cái vỏ ngoài; bó chù; bọc lại; bao bọc

包裹起来的意思,通常指用某种材料将物体包住。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️