返回查词
荆轲
jīngkē
ㄐㄧㄥㄎㄜHSK1n单字
Jing Ke (nhà chính trị và chiến lược gia thời Chiến Quốc)
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 战国末期刺客。
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
Jing Ke (nhà chính trị và chiến lược gia thời Chiến Quốc)
战国末期刺客。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️