返回查词
荼蘼
túmí
ㄊㄨˊㄇㄧˊHSK1n单字
một loại hoa thuộc họ rosa (hồng). Nở cuối mùa xuân; cũng đại biểu cho mùa xuân kết thúc Ý nghĩa: giai đoạn cuối cùng của tình cảm; của vẻ đẹp. Giai đoạn đẹp nhất đã sắp kết thúc; trà mộc; hoa trà
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 茶的一个品种;一种花,通常在春天开花。
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
một loại hoa thuộc họ rosa (hồng). Nở cuối mùa xuân; cũng đại biểu cho mùa xuân kết thúc Ý nghĩa: giai đoạn cuối cùng của tình cảm; của vẻ đẹp. Giai đoạn đẹp nhất đã sắp kết thúc; trà mộc; hoa trà
茶的一个品种;一种花,通常在春天开花。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️