WinHSK
返回查词
莳萝
shìluó
ㄕˊㄌㄨㄛˊ
HSK1n单字

cây thìa là; cây thì là; rau thơm; thìa là

dill

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 多年生草本植物,羽状复叶,花黄色,果实椭圆形子实含有芳香油,可制香精

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

cây thìa là; cây thì là; rau thơm; thìa là

多年生草本植物,羽状复叶,花黄色,果实椭圆形子实含有芳香油,可制香精

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️