WinHSK
返回查词
莴笋
sǔn
ㄨㄛㄙㄨㄣˇ
HSK1n单字

rau diếp ngồng

asparagus lettuce

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一年生或二年生草本植物,莴苣的变种叶长圆形,茎部肉质,呈棒状,是普通蔬菜

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

rau diếp ngồng

一年生或二年生草本植物,莴苣的变种叶长圆形,茎部肉质,呈棒状,是普通蔬菜

她把莴笋切成细丝。

Tā bǎ wōsǔn qiē chéng xì sī.

HSK6

Cô ấy thái rau diếp ngồng thành sợi nhỏ.

She cut the asparagus lettuce into thin shreds.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️