WinHSK
返回查词
莿桐
tóng
ㄘˋㄊㄨㄥˊ
HSK1nlocal, n单字

Huyện Tư Thông

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 地名

义项

Nghĩa
义项 nlocal, nHSK1

Huyện Tư Thông

地名

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️