WinHSK
返回查词
菇蕈
xùn
ㄍㄨ˙ㄒㄩㄣˋ
HSK1n单字

nấm

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 食用菌类

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

nấm

食用菌类

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️