WinHSK
返回查词
菠薐
léng
ㄅㄛㄌㄥˊ
HSK1n单字

rau chân vịt, rau bina (một thứ rau); Bồ lệnh; Bồ lệnh là một loại trái cây có vị ngọt, thường được dùng trong ẩm thực.

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 菠薐是一种甜味的水果,常用于烹饪。

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

rau chân vịt, rau bina (một thứ rau); Bồ lệnh; Bồ lệnh là một loại trái cây có vị ngọt, thường được dùng trong ẩm thực.

菠薐是一种甜味的水果,常用于烹饪。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️