WinHSK
返回查词
菽粟
shū
ㄕㄨㄙㄨˋ
HSK1n单字

lương thực

beans and crops 布帛 菽粟 cloth, silk, beans and crops; cloth and grain

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 泛指粮食

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

lương thực

泛指粮食

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️