WinHSK
返回查词
萝艻
luó
ㄌㄨㄛˊㄌㄜˋ
HSK1n单字

cây húng quế; cây rau é

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 罗勒

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

cây húng quế; cây rau é

罗勒

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️