WinHSK
返回查词
葱茏
cōnglóng
ㄘㄨㄥㄌㄨㄥˊ
HSK1stt, adj单字

xanh um; xanh tươi; xanh tốt

luxuriantly green; verdant and luxuriant 草木 葱茏 luxuriant/lush vegetation; luxuriant growth of vegetation

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (草木) 青翠茂盛

义项

Nghĩa
义项 stt, adjHSK1

xanh um; xanh tươi; xanh tốt

(草木) 青翠茂盛

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️