WinHSK
返回查词
蒜薹
suàntái
ㄙㄨㄢˋ
HSK1n单字

ngồng tỏi

garlic pedicel

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 蒜的花轴,嫩的可以吃

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

ngồng tỏi

蒜的花轴,嫩的可以吃

蒜薹可以用来做汤。

Suàntái kěyǐ yòng lái zuò tāng.

HSK6

Ngồng tỏi có thể nấu canh.

Garlic scapes can be used to make soup.

蒜薹炒肉很美味。

suàntái chǎo ròu hěn měiwèi.

HSK6

Ngồng tỏi xào thịt rất ngon.

Stir-fried garlic scapes with meat are very tasty.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️