WinHSK
返回查词
蓬荜
péng
ㄆㄥˊㄅㄧˋ
HSK1n单字

nhà khiêm tốn

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. humble home
  2. poor person's house

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

nhà khiêm tốn

humble home

义项 nHSK1

nhà người nghèo

poor person's house

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️