WinHSK
返回查词
蓬蒿
pénghāo
ㄆㄥˊㄏㄠ
HSK1n单字

rau cúc

fleabane and wormwood—common people; commoner

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 茼蒿
  2. 飞蓬和蒿子,借指草野

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

rau cúc

茼蒿

义项 nHSK1

cỏ dại; cỏ bồng; cỏ thanh hao

飞蓬和蒿子,借指草野

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️