WinHSK
返回查词
蔡锷
càiè
ㄘㄞˋㄜˋ
HSK1n单字

Cai E

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 人名,民国时期杰出军事领袖。

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

Cai E

人名,民国时期杰出军事领袖。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️