返回查词
蔽芾
bìfèi
ㄅㄧˋㄈㄟˋHSK1adj单字
tươi tốt
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- lush
- luxuriant
- young (plants)
义项
Nghĩa义项 ①adj≈HSK1
tươi tốt
lush
义项 ②adj≈HSK1
xum xuê
luxuriant
义项 ③adj≈HSK1
non (thực vật)
young (plants)
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️