返回查词 蕃茄炒蛋fān qié chǎo dànHSK5trứng xào cà chua
蕃茄
fānqié
ㄈㄢˊㄐㄧㄚHSK1n单字
quả cà chua
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 是茄科茄属的一年生草本植物
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
quả cà chua
是茄科茄属的一年生草本植物
这种番茄味道鲜美。
Zhè zhǒng fānqié wèidào xiānměi.
≈HSK3
Giống cà chua này có hương vị tươi ngon.
This type of tomato tastes delicious.
我们用番茄做沙拉。
Wǒmen yòng fānqié zuò shālā.
≈HSK4
Chúng tôi dùng cà chua để làm salad.
We use tomatoes to make salad.
番茄富含维生素C。
fānqié fùhán wéishēngsù C.
≈HSK4
Cà chua rất giàu vitamin C.
Tomatoes are rich in Vitamin C.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️