WinHSK
返回查词
蕃茄
fānqié
ㄈㄢˊㄐㄧㄚ
HSK1n单字

quả cà chua

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 是茄科茄属的一年生草本植物

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

quả cà chua

是茄科茄属的一年生草本植物

这种番茄味道鲜美。

Zhè zhǒng fānqié wèidào xiānměi.

HSK3

Giống cà chua này có hương vị tươi ngon.

This type of tomato tastes delicious.

我们用番茄做沙拉。

Wǒmen yòng fānqié zuò shālā.

HSK4

Chúng tôi dùng cà chua để làm salad.

We use tomatoes to make salad.

番茄富含维生素C。

fānqié fùhán wéishēngsù C.

HSK4

Cà chua rất giàu vitamin C.

Tomatoes are rich in Vitamin C.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️