WinHSK
返回查词
蕉萃
jiāocuì
ㄐㄧㄠㄘㄨㄟˋ
HSK1adj单字

tiền tuỵ; hốc hác

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容人瘦弱,面色不好看

义项

Nghĩa
义项 adjHSK1

tiền tuỵ; hốc hác

形容人瘦弱,面色不好看

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️