返回查词
蕗荞
lùqiáo
ㄌㄨˋㄑㄧㄠˊHSK1n单字
Củ kiệu; măng tây; cây kiều mạch
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 蕗荞是一种植物,属于荞麦科,常用于食品和药材。
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
Củ kiệu; măng tây; cây kiều mạch
蕗荞是一种植物,属于荞麦科,常用于食品和药材。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️