WinHSK
返回查词
薅锄
hāochú
ㄏㄠㄔㄨˊ
HSK1n单字

cuốc làm cỏ; cuốc cỏ

small hoe with a short handle

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 除草用的短柄小锄

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

cuốc làm cỏ; cuốc cỏ

除草用的短柄小锄

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️