WinHSK
返回查词
薏苡
ㄧˋㄧˇ
HSK1n单字

cây ý dĩ; cây bo bo; ý dĩ

Job's tears

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 多年生草本植物,茎直立,叶披针形,颖果卵形,灰白色果仁叫薏米

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

cây ý dĩ; cây bo bo; ý dĩ

多年生草本植物,茎直立,叶披针形,颖果卵形,灰白色果仁叫薏米

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️