返回查词
薜荔
bìlì
ㄅㄧˋㄌㄧˋHSK1n单字
cây sắn dây; (thực vật thân mộc, thân leo, lá hình bầu dục, quả tròn, có thể làm bột giải nhiệt)
climbing fig
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 木本植物,茎蔓生,叶子卵形果实球形,可做凉粉
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
cây sắn dây; (thực vật thân mộc, thân leo, lá hình bầu dục, quả tròn, có thể làm bột giải nhiệt)
木本植物,茎蔓生,叶子卵形果实球形,可做凉粉
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️