返回查词
蘑菰
mógū
ㄇㄛˊㄍㄨHSK1n单字
nấm (nói chung); Nấm
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种可食用的真菌,通常生长在潮湿的环境中,具有多种形状和颜色。
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
nấm (nói chung); Nấm
一种可食用的真菌,通常生长在潮湿的环境中,具有多种形状和颜色。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️