WinHSK
返回查词
虹鳟
hóngzūn
ㄏㄨㄥˊㄗㄨㄣ
HSK1n单字

cá hồi cầu vồng

rainbow trout

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种鱼。

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

cá hồi cầu vồng

一种鱼。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️