WinHSK
返回查词
虼蚤
zǎo
ㄍㄜˋㄗㄠˇ
HSK1n单字

bọ chét

flea

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 跳蚤

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

bọ chét

跳蚤

跳蚤咬得我很痒。

Tiàozǎo yǎo de wǒ hěn yǎng.

HSK5

Bọ chét cắn làm tôi rất ngứa.

Fleas bite me and make me very itchy.

我们要消灭跳蚤。

Wǒmen yào xiāomiè tiàozǎo.

HSK6

Chúng ta cần diệt bọ chét.

We need to eliminate fleas.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️