WinHSK
返回查词
蚵仔
zǎi
ㄏㄜˊㄗˇ
HSK1n单字

nghêu con

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 蚵的幼体。

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

nghêu con

蚵的幼体。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️