返回查词
蛤蚧
géjiè
ㄏㄚˊㄐㄧㄝˋHSK1n单字
tắc kè; con tắc kè
gecko
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 爬行动物,形似壁虎而大,头大,背部灰色而有红色斑点吃蚊、蝇等小虫可入药
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
tắc kè; con tắc kè
爬行动物,形似壁虎而大,头大,背部灰色而有红色斑点吃蚊、蝇等小虫可入药
中药里有蛤蚧成分。
Zhōngyào lǐ yǒu géjiè chéngfèn.
≈HSK5
Thuốc Đông y có thành phần tắc kè.
Traditional Chinese medicine contains gecko as an ingredient.
蛤蚧常在晚上活动。
géjiè cháng zài wǎnshàng huódòng.
≈HSK6
Tắc kè thường hoạt động vào ban đêm.
Geckos are often active at night.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️