WinHSK
返回查词
蛤蜊
ㄏㄚˊㄌㄧˊ
HSK1n单字

con ngao; con nghêu

clam

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 软体动物,壳卵圆形或三角形。生活在浅海泥沙中。肉鲜美可食

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

con ngao; con nghêu

软体动物,壳卵圆形或三角形。生活在浅海泥沙中。肉鲜美可食

我买了新鲜的蛤蜊。

Wǒ mǎi le xīnxiān de gélí.

HSK4

Tôi đã mua ngao tươi.

I bought fresh clams.

蛤蜊需要清洗干净。

Gélí xūyào qīngxǐ gānjìng.

HSK4

Nghêu cần được rửa sạch.

Clams need to be washed clean.

蛤蜊肉非常鲜美。

gélì ròu fēicháng xiānměi.

HSK5

Thịt nghêu rất tươi ngon.

Clam meat is very delicious.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️