WinHSK
返回查词
蜗蜒
yán
ㄨㄛㄧㄢˊ
HSK1n单字

bò như ốc sên

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 像蜗牛一样蜿蜒爬行。

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

bò như ốc sên

像蜗牛一样蜿蜒爬行。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️