WinHSK
返回查词
蝗虫
huánɡchónɡ
ㄏㄨㄤˊㄔㄨㄥˊ
HSK1n单字

châu chấu; hoàng trùng; chấu

locust

漢越 hoàng trùng

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 昆虫,种类很多,口器坚硬,前翅狭窄而坚韧,后翅宽大而柔软,善于飞行,后肢很发达,善于跳跃主要危害禾本科植物,是农业害虫有的地区叫蚂蚱

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

châu chấu; hoàng trùng; chấu

昆虫,种类很多,口器坚硬,前翅狭窄而坚韧,后翅宽大而柔软,善于飞行,后肢很发达,善于跳跃主要危害禾本科植物,是农业害虫有的地区叫蚂蚱

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️