返回查词 螺蛳粉luó sī fěnHSK7-9bún ốc
螺蛳
luósī
ㄌㄨㄛˊㄙHSK1n单字
ốc; ốc đồng; ốc nước ngọt
spiral shell; snail
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 淡水螺的通称; 一般较小
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
ốc; ốc đồng; ốc nước ngọt
淡水螺的通称; 一般较小
今晚一起去吃螺蛳吧!
Jīn wǎn yīqǐ qù chī luósī ba!
≈HSK6
Tối nay đi ăn ốc với anh nhé!
Let's go eat snails together tonight!
他正在河里捉螺蛳。
Tā zhèngzài hé lǐ zhuō luósī.
≈HSK6
Anh ấy đang bắt ốc dưới sông.
He is catching snails in the river.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️