WinHSK
返回查词
螺蛳
luó
ㄌㄨㄛˊㄙ
HSK1n单字

ốc; ốc đồng; ốc nước ngọt

spiral shell; snail

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 淡水螺的通称; 一般较小

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

ốc; ốc đồng; ốc nước ngọt

淡水螺的通称; 一般较小

今晚一起去吃螺蛳吧!

Jīn wǎn yīqǐ qù chī luósī ba!

HSK6

Tối nay đi ăn ốc với anh nhé!

Let's go eat snails together tonight!

他正在河里捉螺蛳。

Tā zhèngzài hé lǐ zhuō luósī.

HSK6

Anh ấy đang bắt ốc dưới sông.

He is catching snails in the river.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️