WinHSK
返回查词
蟑螂
zhāngláng
ㄓㄤㄌㄤˊ
HSK1n单字

con gián

cockroach; roach

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 昆虫, 体扁平, 黑褐色, 能发出臭味常咬坏衣物, 并能传染伤寒、霍乱等疾病, 是害虫也叫蜚蠊

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

con gián

昆虫, 体扁平, 黑褐色, 能发出臭味常咬坏衣物, 并能传染伤寒、霍乱等疾病, 是害虫也叫蜚蠊

蟑螂在厨房里乱跑。

Zhāngláng zài chúfáng lǐ luàn pǎo.

HSK6

Gián chạy loạn trong bếp.

Cockroaches are running around in the kitchen.

蟑螂夜间活动频繁。

Zhāngláng yèjiān huódòng pínfán.

HSK6

Gián hoạt động nhiều vào ban đêm.

Cockroaches are active at night.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️