WinHSK
返回查词
蟾酥
chán
ㄔㄢˊㄙㄨ
HSK1n单字

thiềm tô (độc tố tuyến biểu bì do cóc tiết ra)

dried venom of toads; toad cake

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 蟾蜍表皮腺体的分泌物,白色乳状液体,有毒。干燥后可入药

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

thiềm tô (độc tố tuyến biểu bì do cóc tiết ra)

蟾蜍表皮腺体的分泌物,白色乳状液体,有毒。干燥后可入药

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️