返回查词
衮冕
gǔnmiǎn
ㄍㄨㄣˇㄇㄧㄢˇHSK1n单字
Áo và mũ lễ của vua; ngai vàng; vương miện
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 皇帝或王的象征,通常由金属或宝石制成,用于代表权力和地位。
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
Áo và mũ lễ của vua; ngai vàng; vương miện
皇帝或王的象征,通常由金属或宝石制成,用于代表权力和地位。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️