WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
返回查词
袒裼
tǎn
tì
ㄊㄢˇㄒㄧ
HSK1
v
单字
cởi trần
笔顺
Thứ tự nét
播放笔顺
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)
脱去上衣,露出身体的一部分。
义项
Nghĩa
义项 ①
v
≈HSK1
cởi trần
脱去上衣,露出身体的一部分。
字源
Nguồn gốc chữ
字源解析即将上线 🖌️
查词
复习
真题
工具
我的