WinHSK
返回查词
褊狭
biǎnxiá
ㄅㄧㄢˇㄒㄧㄚˊ
HSK1adj单字

chật hẹp; hẹp hòi; nhỏ hẹp; eo hẹp; nhỏ nhen; nghèo nàn

narrow; cramped 褊狭 的办公室 cramped office 气量 褊狭 be narrow-minded

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 狭小

义项

Nghĩa
义项 adjHSK1

chật hẹp; hẹp hòi; nhỏ hẹp; eo hẹp; nhỏ nhen; nghèo nàn

狭小

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️