WinHSK
返回查词
褊窄
biǎnzhǎi
ㄅㄧㄢˇㄓㄞˇ
HSK1adj单字

hẹp; chật hẹp

narrow-minded; petty-minded; small-minded

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 狭小
  2. (气量、见识) 狭窄

义项

Nghĩa
义项 adjHSK1

hẹp; chật hẹp

狭小

义项 adjHSK1

hẹp hòi; thiển cận; ích kỷ (tính khí, kiến thức)

(气量、见识) 狭窄

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️