返回查词
讥诮
jīqiào
ㄐㄧㄑㄧㄠˋHSK1v单字
giọng mỉa mai; giọng châm biếm; giọng chế nhạo
sneer at; deride; ridicule 讥诮 这一想法 sneer at the idea
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 冷言冷语地讥讽
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK1
giọng mỉa mai; giọng châm biếm; giọng chế nhạo
冷言冷语地讥讽
他斜着眼睛,眼角带着讥诮的笑意。
Tā xiézhe yǎnjīng, yǎnjiǎo dàizhe jīqiào de xiàoyì.
≈HSK6
Anh ấy nheo mắt, trên khoé mắt hiện lên vẻ chế giễu.
He squinted, with a mocking smile at the corner of his eyes.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️