WinHSK
返回查词
诋訾
ㄉㄧˇㄗˇ
HSK1v单字

phỉ báng; gièm pha; nói xấu

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 毁谤非议

义项

Nghĩa
义项 vHSK1

phỉ báng; gièm pha; nói xấu

毁谤非议

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️