WinHSK
返回查词
诡谲
guǐjué
ㄍㄨㄟˇㄐㄩㄝˊ
HSK1adj单字

biến hoá kỳ lạ

crafty; cunning; treacherous

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 奇异多变
  2. 离奇古怪
  3. 诡诈
  4. 狡猾

义项

Nghĩa
义项 adjHSK1

biến hoá kỳ lạ

奇异多变

义项 adjHSK1

cổ quái; kỳ quái

离奇古怪

义项 adjHSK1

giảo quyệt; gian trá; gian xảo; gian lận; xảo quyệt; trá quyệt

诡诈

义项 adjHSK1

điêu xảo

狡猾

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️