返回查词
诤谏
zhèngjiàn
ㄓㄥㄐㄧㄢˋHSK1v单字
khuyên bảo; khuyên răn; can gián
criticize sb's faults frankly
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 直爽地说出人的过错,劝人改正
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK1
khuyên bảo; khuyên răn; can gián
直爽地说出人的过错,劝人改正
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️