WinHSK
返回查词
谄谀
chǎn
ㄔㄢˇㄩˊ
HSK1v单字

nịnh hót; nịnh bợ; ton hót; siểm nịnh

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 为了讨好,卑贱地奉承人;谄媚阿谀

义项

Nghĩa
义项 vHSK1

nịnh hót; nịnh bợ; ton hót; siểm nịnh

为了讨好,卑贱地奉承人;谄媚阿谀

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️