返回查词 谘询员zī xún yuánHSK5cố vấn
谘询
zīxún
ㄗㄒㄩㄣˊHSK1v单字
tham vấn
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- consultation
- to consult
- to inquire
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK1
tham vấn
consultation
义项 ②v≈HSK1
để tham khảo ý kiến
to consult
义项 ③v≈HSK1
để hỏi
to inquire
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️