WinHSK
返回查词
贱俾
jiàn
ㄐㄧㄢˋㄅㄧˇ
HSK1n单字

Tiện tì; rẻ mạt; hạ cấp

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 贱俾是一个贬义词,通常用来形容某物或某人价值低、地位低下。

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

Tiện tì; rẻ mạt; hạ cấp

贱俾是一个贬义词,通常用来形容某物或某人价值低、地位低下。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️